random sample

random sample

A scientist takes a random sample of soil from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu ngẫu nhiên: "random sample" một mẫu được chọn một cách ngẫu nhiên từ một tổng thể, trong đó mỗi phần tử trong tổng thể đều cơ hội được chọn như nhau. Phương pháp này thường được sử dụng trong thống để đảm bảo tính đại diện khách quan của mẫu.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã thu thập một mẫu ngẫu nhiên gồm 200 người tham gia cho nghiên cứu.)
  • (Để đảm bảo kết quả chính xác, cuộc khảo sát đã sử dụng một mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a random sample": rút ra một mẫu ngẫu nhiên.

    • The statistician drew a random sample to minimize bias. (Nhà thống đã rút ra một mẫu ngẫu nhiên để giảm thiểu sai lệch.)
  • "random sample selection": quá trình chọn mẫu ngẫu nhiên.

    • Random sample selection is crucial for experimental validity. (Quá trình chọn mẫu ngẫu nhiên rất quan trọng cho tính hợp lệ của thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Random sampling (danh từ): phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên.
    • Random sampling is widely used in social science research. (Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Probability sample: mẫu xác suất (một loại mẫu trong đó mỗi phần tử xác suất được chọn đã biết).
  • Unbiased sample: mẫu không thiên vị (mẫu không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan).
Các cụm từ liên quan
  • Random sample size: kích thước mẫu ngẫu nhiên.

    • The random sample size must be large enough to represent the population. (Kích thước mẫu ngẫu nhiên phải đủ lớn để đại diện cho tổng thể.)
  • Random sample error: sai số mẫu ngẫu nhiên.

    • Random sample error can be reduced by increasing the sample size. (Sai số mẫu ngẫu nhiên có thể được giảm bằng cách tăng kích thước mẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "at random" (một cách ngẫu nhiên) thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
    • The items were selected at random for the test. (Các mục được chọn một cách ngẫu nhiên cho bài kiểm tra.)